Vietnamese Wikipedia

WikiRank.net
ver. 1.6.2

On 10 March 2026 the most popular articles in Vietnamese Wikipedia were: Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, Enhypen, Iran, Bộ Tân (辛), Triệu Thế Hùng, XHamster, Eo biển Hormuz, Nguyễn Xuân Thắng, Việt Nam, Thỏ ơi!!.

# Changes Title Quality
10Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC
35.0005
2Enhypen
61.1449
3 1Iran
79.4837
4 29Bộ Tân (辛)
10.7897
5 1Triệu Thế Hùng
11.9051
6 35XHamster
19.7154
7 16Eo biển Hormuz
7.7655
8Nguyễn Xuân Thắng
26.3752
9 1Việt Nam
86.4336
10 4Thỏ ơi!! -
11 6Cúp bóng đá nữ châu Á 2026
48.3974
12Hội đồng Lý luận Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam
21.9013
13 10Ali Khamenei
24.9781
14 4Hiếp dâm
49.5852
15 3Tô Lâm
91.4581
16 7Israel
100.0
17 1Donald Trump
95.0
18 5Cảm ơn người đã thức cùng tôi -
19 14Hòa Minzy
52.9056
20 5Phim khiêu dâm
56.0455
21 6Đài Truyền hình Việt Nam
56.6383
22 8Hồ Chí Minh
92.5881
23 3Mojtaba Khamenei -
24 10Dương Lệ Bình
12.0885
25 1Danh sách phim điện ảnh Việt Nam có doanh thu cao nhất
36.5554
26 5Loạn luân
94.5455
27 7Danh sách quốc gia theo trữ lượng dầu mỏ
28.7577
28 471T
1.1627
29 34Bộ Công an (Việt Nam)
89.9717
30 3Fukada Eimi
32.1666
31 334Phương Anh Đào
45.6502
32Đoàn Minh Huấn
20.6344
33 22XNXX
22.4591
34 3Trương Lăng Hách
27.6952
35 4Tần Chiêu Tương vương
35.6503
36 6Mai Tài Phến
35.0895
37 29Giỗ Tổ Hùng Vương
24.9116
38 33Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
100.0
39 32Ngày Quốc tế Phụ nữ
54.4719
40 8Khiêu dâm trẻ em
27.494
41 3Tập đoàn Giải trí và Trò chơi Philippines
34.9956
420Võ Thị Sáu
30.8627
43 1Vụ giết người và phân xác ở Lạng Sơn 2025 -
44 18Tần Vũ vương
18.7147
45 2Thành phố Hồ Chí Minh
90.5301
46 32Vũ Hồng Văn
19.3497
47 4Trần Hưng Đạo
60.4257
48 659Jang Gyu-ri
16.3014
49 2Nhật Bản
92.3971
50 25Minh Thái Tổ
59.9855
51 309Tomahawk (tên lửa)
59.5076
52 40Lãnh tụ Tối cao Iran
30.0273
53 5Hoa Kỳ
92.7463
54 9Trung Đông
47.2344
55 53Cúp bóng đá nữ châu Á
23.9573
56 1Trần Lưu Quang
40.8919
57 11Trung Quốc
96.6857
58Đồng hồ Thái Dương
28.4875
59 11Lịch sử Việt Nam
65.4152
60 2Danh sách tiểu bang Hoa Kỳ theo cách viết tắt
15.7996
61 8Hà Nội
90.7614
62 13Kim Jong-un
96.6873
63 17Tần Huệ Văn vương
22.8141
64 22Tần Thủy Hoàng
89.7241
65 20Hentai
23.2825
66 26Kuwait
96.1818
67 859Lê Quốc Hùng
31.3456
68 9Cristiano Ronaldo
99.6136
69 20Cortis -
70 20Jeffrey Epstein
30.2873
71 52Ruhollah Khomeini
44.7985
72 16Chiến tranh thế giới thứ hai
92.3637
73 42Vịnh Hạ Long
81.1311
74 9Phạm Minh Chính
83.447
75 30Bộ Quốc phòng (Việt Nam)
92.5403
760Danh sách quốc gia theo GDP (danh nghĩa)
20.2409
77 3Minh Thành Tổ
53.2163
78 335UEFA Champions League
85.7857
79 18Dương vật người
44.749
80Vũ Mạnh Hà
26.4003
81 172Quỷ nhập tràng (phim) -
82 1Iraq
75.3686
83 19Điền Hi Vi -
84 27Chiến tranh Việt Nam
93.3362
85Nguyễn Thị Thu Huệ
19.9129
86 49YouTube
100.0
87 68Facebook
65.01
88Trần Quốc Tỏ
19.994
89 53Kasim Hoàng Vũ
41.5047
90Tô Hiệu
11.0796
91 14Chiến tranh Iran 2026 -
92 26Dầu mỏ
57.818
93 29Mai vàng
41.4879
94 39Hồ sơ Epstein -
95Mai Đức Chung
40.9883
96 29Tiết Nhân Quý
15.8586
97 2Mỹ Tâm
88.0909
98 69XXX
8.6315
99 8Nguyễn Trãi
75.2202
100 14Q
3.9589

Popularity of Vietnamese Wikipedia in 10 March 2026

On 10 March 2026 Vietnamese Wikipedia had 1.66 million visits from Viet Nam, 52.19 thousand visits from United States, 14.41 thousand visits from Japan, 8.03 thousand visits from Germany, 7.49 thousand visits from Canada, 7.44 thousand visits from Taiwan, Republic of China, 7.08 thousand visits from Korea (South), 7.08 thousand visits from Singapore, 6.40 thousand visits from Australia, 5.59 thousand visits from France and 50.46 thousand visits from other countries.

Quality statistics

About WikiRank

The project is intended for automatic relative evaluation of the articles in the various language versions of Wikipedia. At the moment the service allows to compare over 44 million Wikipedia articles in 55 languages. Quality scores of articles are based on Wikipedia dumps from July, 2025. When calculating current popularity and AI of articles data from June 2025 was taken into account. For historical values of popularity and AI WikiRank used data from 2001 to 2025... More information